os capitatum

os capitatum

A student points to the os capitatum on a skeletal model of a hand.

Định nghĩa

Danh từ: Os capitatum một xương nhỏcổ tay, hình dạng đầu tròn, nằmhàng xương cổ tay xa (hàng xương gần các ngón tay). Xương này khớp nối với xương bàn tay thứ ba (metacarpal thứ ba) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền lực từ cẳng tay xuống bàn tay.

dụ sử dụng
  • (Xương os capitatum xương cổ tay lớn nhấtcổ tay.)
  • (Gãy xương os capitatum hiếm gặp nhưng có thể xảy ra do chấn thương tác động mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học lâm sàng, os capitatum được nhắc đến khi mô tả các chấn thương cổ tay phức tạp, chẳng hạn như gãy xương không điển hình.
  • Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các nghiên cứu về hình thái học xương, nơi được so sánh với các xương cổ tay khác như xương thuyền (scaphoid) hay xương nguyệt (lunate).
Biến thể từ gần giống
  • Capitate (adj): hình đầu tròn; cũng tên gọi thay thế cho os capitatum trong tiếng Anh (dạng viết tắt).
  • Carpal bone (danh từ): xương cổ tay (thuật ngữ chung).
  • Os centrale (danh từ): một xương cổ tay khác, thường bị nhầm lẫn với os capitatum.
Từ đồng nghĩa
  • Capitate bone: xương đầu (tên gọi thông dụng hơn trong tiếng Anh).
  • Third carpal bone: xương cổ tay thứ ba (dựa trên vị trí giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Articulate with: khớp nối với (dùng trong giải phẫu).
    • The os capitatum articulates with the base of the third metacarpal. (Xương os capitatum khớp nối với nền của xương bàn tay thứ ba.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.